人芽 rén yá · nhân nha Hán Việt: nhân nha · Pinyin: rén yá Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 芽 (nha)Pinyinrén yáHán Việtnhân nhaCấu tạo人 + 芽 · nhân + nha nghĩa thành phần: nhân + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹人影儿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹人影儿。