人英 rén yīng · nhân anh Hán Việt: nhân anh · Pinyin: rén yīng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 英 (anh)Pinyinrén yīngHán Việtnhân anhCấu tạo人 + 英 · nhân + anh nghĩa thành phần: nhân + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俊杰,英杰。Tân Hoa Tự Điển 1.俊杰,英杰。