人範 rén fàn · nhân phạm Hán Việt: nhân phạm · Pinyin: rén fàn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 範 (phạm)Pinyinrén fànHán Việtnhân phạmCấu tạo人 + 範 · nhân + phạm nghĩa thành phần: nhân + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普通人言行的规范; 众人的楷模。Tân Hoa Tự Điển 1.普通人言行的规范。 2.众人的楷模。