人虜 rén lǔ · nhân lỗ Hán Việt: nhân lỗ · Pinyin: rén lǔ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 虜 (lỗ)Pinyinrén lǔHán Việtnhân lỗCấu tạo人 + 虜 · nhân + lỗ nghĩa thành phần: nhân + lỗ