人蛇

rén shé nhân xà

Hán Việt: nhân xà · Pinyin: rén shé

Tổng quan

người nhập cư bất hợp pháp

Cấu tạo: (nhân) + (xà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nhập cư bất hợp pháp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偷渡者。如:「有些漁船船主受惑於暴利,將船改裝後,就幹起蛇頭,專門載運人蛇,搞偷渡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指偷渡的人。

Eng

  • CC-CEDICT illegal immigrant
  • Cihui illegal immigrant