人蛻 rén tuì · nhân thuế Hán Việt: nhân thuế · Pinyin: rén tuì Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 蛻 (thuế)Pinyinrén tuìHán Việtnhân thuếCấu tạo人 + 蛻 · nhân + thuế nghĩa thành phần: nhân + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时迷信谓人的灵魂脱离肉体。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信谓人的灵魂脱离肉体。