人蝦 rén xiā · nhân hà Hán Việt: nhân hà · Pinyin: rén xiā Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 蝦 (hà)Pinyinrén xiāHán Việtnhân hàCấu tạo人 + 蝦 · nhân + hà nghĩa thành phần: nhân + hà