人行

rén háng nhân hành

Hán Việt: nhân hành · Pinyin: rén háng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT People's Bank of China (abbr. for 中國人民銀行|中国人民银行[Zhong1 guo2 Ren2 min2 Yin2 hang2])
  • Cihui 人行 rénxíng n. human decency