人行

rén hángnhân hành

Hán Việt: nhân hành · Pinyin: rén háng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【人行】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "People's Bank of China (abbr. for 中國人民銀行, 中国人民银行[zhōngguórénmínyínháng])"]]]}]

Cấu tạo: 人 (nhân) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc
  • Biên soạn 人行 rénxíng n. human decency

Eng

  • Cihui 人行 rénxíng n. human decency

Từ liên quan

Gần nghĩa

人行区 · 人行道 · 人行横道 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为