人表
nhân biểu
Hán Việt: nhân biểu · Pinyin: rén biǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人的表率; 指品学堪为表率者; 《汉书》篇目名《古今人表》的省称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人的表率。 2.指品学堪为表率者。 3.《汉书》篇目名《古今人表》的省称。
Eng
- Cihui 人表 énbiǎo n. a person of exemplary conduct