人言人殊

nhân ngôn nhân thù

Hán Việt: nhân ngôn nhân thù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (ngôn) + (nhân) + (thù)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人言人殊 ényánrénshū f.e. the accounts are at variance among themselves