人言鑿鑿 rén yán záo záo · nhân ngôn tạc tạc Hán Việt: nhân ngôn tạc tạc · Pinyin: rén yán záo záo Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 言 (ngôn) + 鑿 (tạc) + 鑿 (tạc)Pinyinrén yán záo záoHán Việtnhân ngôn tạc tạcCấu tạo人 + 言 + 鑿 + 鑿 · nhân + ngôn + tạc + tạc nghĩa thành phần: nhân + ngôn + tạc + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凿:明确真实。指人们议论确有其事。