人言籍籍
nhân ngôn tịch tịch
Hán Việt: nhân ngôn tịch tịch · Pinyin: rén yán jí jí
Tổng quan
mọi người đang xì xào bàn tán (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui mọi người đang xì xào bàn tán (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 籍籍,紛擾雜亂的樣子。人言籍籍指人們議論紛紛。《京本通俗小說.拗相公》:「夫人道:『寧可信其有,不可信其無。妾亦聞外面人言籍籍,歸怨相公。』」《中國現在記》第六回:「畢珠也曉得人言籍籍,心上很想做出一樁重大之事給人家看看,就可以箝制人家的嘴了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人们议论纷纷。
Eng
- CC-CEDICT tongues are wagging (idiom)
- Cihui tongues are wagging (idiom)