人言鑿鑿

rén yán záo záo nhân ngôn tạc tạc

Hán Việt: nhân ngôn tạc tạc · Pinyin: rén yán záo záo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (ngôn) + (tạc) + (tạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鑿鑿,明確可信。人言鑿鑿指人們的傳說好像有憑有據,明明白白。《糊塗世界》卷一一:「我不曉得是真是假,但是人言鑿鑿,諒非無因。」