人謀

rén móu nhân mưu

Hán Việt: nhân mưu · Pinyin: rén móu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (mưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人的計謀、策略。《三國志.卷三五.蜀書.諸葛亮傳》:「非惟天時,抑亦人謀也。」《文選.陸機.漢高祖功臣頌》:「劉項懸命,人謀是與。」

Eng

  • Cihui 人謀 énmóu n. man-made plans/schemes/strategies