人話

nhân thoại

Hán Việt: nhân thoại

Tổng quan

tiếng người

Cấu tạo: (nhân) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng người

Eng

  • Cihui 人話 énhuà n. sensible talk (said scoldingly) | nǐ zěnme bù shuō ∼? Why don't you talk sensibly?