人謀
nhân mưu
Hán Việt: nhân mưu · Pinyin: rén móu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓与众人商议谋划; 众议;人的谋划; 指人为的努力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓与众人商议谋划。 2.众议;人的谋划。 3.指人为的努力。
Eng
- Cihui 人謀 énmóu n. man-made plans/schemes/strategies