人豕 rén shǐ · nhân thỉ Hán Việt: nhân thỉ · Pinyin: rén shǐ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 豕 (thỉ)Pinyinrén shǐHán Việtnhân thỉCấu tạo人 + 豕 · nhân + thỉ nghĩa thành phần: nhân + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即人彘。Tân Hoa Tự Điển 1.即人彘。