人質劇 rén zhì jù · nhân chất kịch Hán Việt: nhân chất kịch · Pinyin: rén zhì jù Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 質 (chất) + 劇 (kịch)Pinyinrén zhì jùHán Việtnhân chất kịchCấu tạo人 + 質 + 劇 · nhân + chất + kịch nghĩa thành phần: nhân + chất + kịch