人質
nhân chất
Hán Việt: nhân chất · Pinyin: rén zhì
Tổng quan
con tin con tin。一方拘留的對方的人,用來迫使對方履行諾言或接受某項條件。
Nghĩa
Việt
- Cihui con tin con tin。一方拘留的對方的人,用來迫使對方履行諾言或接受某項條件。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為了取信於對方而作為抵押,或為對方所拘留的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一方拘留的对方的人,用来迫使对方履行诺言或接受某些条件。
Eng
- CC-CEDICT hostage
- Cihui hostage
ja
- JMdict hostage