人趣 nhân thú Hán Việt: nhân thú Tổng quan nhân thú (術語)六趣之一。有人類業因者之所趣向也。☸ Cấu tạo: 人 (nhân) + 趣 (thú)Hán Việtnhân thúCấu tạo人 + 趣 · nhân + thú nghĩa thành phần: nhân + thú Nghĩa ViệtCihui nhân thú (術語)六趣之一。有人類業因者之所趣向也。☸