人蹤

rén zōng nhân tung

Hán Việt: nhân tung · Pinyin: rén zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人的踪迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人的踪迹。