人跡
nhân tích
Hán Việt: nhân tích · Pinyin: rén jì
Tổng quan
vết chân: dấu chân
Nghĩa
Việt
- Cihui vết chân: dấu chân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"人迹"。亦作"人迹"; 人的足迹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"人迹"。亦作"人迹"。 2.人的足迹。
Eng
- Cihui 人跡 rénjì n. traces of human beings