人選

rén xuǎn nhân tuyển

Hán Việt: nhân tuyển · Pinyin: rén xuǎn

Tổng quan

lựa chọn người | ứng cử viên

Cấu tạo: (nhân) + (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lựa chọn người | ứng cử viên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為某一特定目的挑選出來的人。如:「他辯才無礙,經驗豐富,為我方談判代表的最佳人選。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为一定目的而挑选出来的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为一定目的而挑选出来的人。

Eng

  • CC-CEDICT choice of person|candidate
  • Cihui choice of person; candidate

ja

  • JMdict personnel selection