人都 rén dōu · nhân đô Hán Việt: nhân đô · Pinyin: rén dōu Tổng quan mọi người Cấu tạo: 人 (nhân) + 都 (đô)Pinyinrén dōuHán Việtnhân đôCấu tạo人 + 都 · nhân + đô nghĩa thành phần: nhân + đô Nghĩa ViệtCihui mọi ngườiMainlandTân Hoa Tự Điển 兽名。山都的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。山都的一种。