人野

rén yě nhân dã

Hán Việt: nhân dã · Pinyin: rén yě

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懂礼义的人和愚昧无知的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.懂礼义的人和愚昧无知的人。