人鑑

rén jiàn nhân giám

Hán Việt: nhân giám · Pinyin: rén jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"人鉴"。

Eng

  • Cihui 人鑒 énjiàn n. a loyal minister who can correct the emperor's failings