人鏈
nhân liên
Hán Việt: nhân liên · Pinyin: rén liàn
Tổng quan
chuỗi người
Nghĩa
Việt
- Cihui chuỗi người
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱由許多人手牽手站成一排,形似金屬鏈般環環相扣的形狀。
Eng
- CC-CEDICT human chain
- Cihui human chain
Hán Việt: nhân liên · Pinyin: rén liàn
chuỗi người