人防
nhân phòng
Hán Việt: nhân phòng · Pinyin: rén fáng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT civil air defence (abbr. for 人民防空[ren2 min2 fang2 kong1])
- Cihui 人防 énfáng n. civil air defense
Hán Việt: nhân phòng · Pinyin: rén fáng