人陣

rén zhèn nhân trận

Hán Việt: nhân trận · Pinyin: rén zhèn

Tổng quan

mặt trận bình dân

Cấu tạo: (nhân) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt trận bình dân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"人陈"; 古代军事家认为,作战时部队的调动﹑部署和人事的安排是决定战争胜败的因素之一,谓之人阵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"人陈"。 2.古代军事家认为,作战时部队的调动﹑部署和人事的安排是决定战争胜败的因素之一,谓之人阵。