人际

rén jìnhân tế

Hán Việt: nhân tế · Pinyin: rén jì

Tổng quan

mối quan hệ giữa người với người

新华 · Tân Hoa Đại lục

属性词。指人与人之间:~关系, ~交往。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

人與人之間的關係。如:「建立有效的人際網路,可以拓展我們的生活領域。」

Cấu tạo: 人 (nhân) + 際 (tế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên nhân
  • Google Alex v6 quan hệ giữa người
  • Tần suất từ mối quan hệ giữa người với người
  • Biên soạn 人際 rénjì n. human relations ◆attr. interpersonal; between people

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人與人之間的關係。如:「建立有效的人際網路,可以拓展我們的生活領域。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。指人与人之间:~关系, ~交往。

Eng

  • Cihui human relationships; interpersonal
  • Tần suất từ 人際 rénjì n. human relations ◆attr. interpersonal; between people

Đức

  • Handedict menschliche Beziehungen

Từ liên quan

Gần nghĩa

人际关系 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事