人陣 rén zhèn · nhân trận Hán Việt: nhân trận · Pinyin: rén zhèn Tổng quan mặt trận bình dân Cấu tạo: 人 (nhân) + 陣 (trận)Pinyinrén zhènHán Việtnhân trậnCấu tạo人 + 陣 · nhân + trận nghĩa thành phần: nhân + trận Nghĩa ViệtCihui mặt trận bình dân