人隱

rén yǐn nhân ẩn

Hán Việt: nhân ẩn · Pinyin: rén yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人民的痛苦; 指处在世俗之中的避世者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人民的痛苦。 2.指处在世俗之中的避世者。