人際

rén jì nhân tế

Hán Việt: nhân tế · Pinyin: rén jì

Tổng quan

mối quan hệ giữa người với người

Cấu tạo: (nhân) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mối quan hệ giữa người với người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人與人之間的關係。如:「建立有效的人際網路,可以拓展我們的生活領域。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。指人与人之间:~关系|~交往。

Eng

  • CC-CEDICT human relationships|interpersonal
  • Cihui human relationships; interpersonal