人隱 rén yǐn · nhân ẩn Hán Việt: nhân ẩn · Pinyin: rén yǐn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 隱 (ẩn)Pinyinrén yǐnHán Việtnhân ẩnCấu tạo人 + 隱 · nhân + ẩn nghĩa thành phần: nhân + ẩn