人類醫學 nhân loại y học Hán Việt: nhân loại y học Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 醫 (y) + 學 (học)Hán Việtnhân loại y họcCấu tạo人 + 類 + 醫 + 學 · nhân + loại + y + học nghĩa thành phần: nhân + loại + y + học Nghĩa EngCihui physianthropy