人驗 rén yàn · nhân nghiệm Hán Việt: nhân nghiệm · Pinyin: rén yàn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 驗 (nghiệm)Pinyinrén yànHán Việtnhân nghiệmCấu tạo人 + 驗 · nhân + nghiệm nghĩa thành phần: nhân + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指可资验证的人事。Tân Hoa Tự Điển 1.指可资验证的人事。