人體
nhân thể
Hán Việt: nhân thể · Pinyin: rén tǐ
Tổng quan
cơ thể người
Nghĩa
Việt
- Cihui cơ thể người
- Cihui nhân thể nhân thể ☆Thân xác con người.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指人的全身。《後漢書.卷八二.方術傳下.華佗傳》:「人體欲得勞動,但不當使極耳。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人的身体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人的身体。
Eng
- CC-CEDICT human body
- Cihui human body
ja
- JMdict human body
- JMdict personal appearance|looks