人鬼

rén guǐ nhân quỷ

Hán Việt: nhân quỷ · Pinyin: rén guǐ

Tổng quan

nhân quỷ (雜語)人間與鬼類也。無量壽經下曰:「如是之惡,著於人鬼。」☸

Cấu tạo: (nhân) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân quỷ (雜語)人間與鬼類也。無量壽經下曰:「如是之惡,著於人鬼。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指死者的灵魂; 人和鬼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指死者的灵魂。 2.人和鬼。