人黑 nhân hắc Hán Việt: nhân hắc Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 黑 (hắc)Hán Việtnhân hắcCấu tạo人 + 黑 · nhân + hắc nghĩa thành phần: nhân + hắc Nghĩa EngCihui 人黑 énhēi a.t. <coll.> a sordid/vicious person