人龍
nhân long
Hán Việt: nhân long · Pinyin: rén lóng
Tổng quan
một hàng người
Nghĩa
Việt
- Cihui một hàng người
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻人中俊杰; 蛔虫的别称。见明李时珍《本草纲目.虫四.蛔虫》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人中俊杰。 2.蛔虫的别称。见明李时珍《本草纲目.虫四.蛔虫》。
Eng
- CC-CEDICT a queue of people
- Cihui a queue of people