億劫 yì jié · ức kiếp Hán Việt: ức kiếp · Pinyin: yì jié Tổng quan Cấu tạo: 億 (ức) + 劫 (kiếp)Pinyinyì jiéHán Việtức kiếpCấu tạo億 + 劫 · ức + kiếp nghĩa thành phần: ức + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极长久的时间。佛经言天地的形成到毁灭为一劫。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极长久的时间。佛经言天地的形成到毁灭为一劫。