億寧 yì níng · ức ninh Hán Việt: ức ninh · Pinyin: yì níng Tổng quan Cấu tạo: 億 (ức) + 寧 (ninh)Pinyinyì níngHán Việtức ninhCấu tạo億 + 寧 · ức + ninh nghĩa thành phần: ức + ninh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安宁。Tân Hoa Tự Điển 1.安宁。