億康

yì kāng ức khang

Hán Việt: ức khang · Pinyin: yì kāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安康。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安康。