億忌 yì jì · ức kị Hán Việt: ức kị · Pinyin: yì jì Tổng quan Cấu tạo: 億 (ức) + 忌 (kị)Pinyinyì jìHán Việtức kịCấu tạo億 + 忌 · ức + kị nghĩa thành phần: ức + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疑忌。Tân Hoa Tự Điển 1.疑忌。