億恨 yì hèn · ức hận Hán Việt: ức hận · Pinyin: yì hèn Tổng quan Cấu tạo: 億 (ức) + 恨 (hận)Pinyinyì hènHán Việtức hậnCấu tạo億 + 恨 · ức + hận nghĩa thành phần: ức + hận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极言怨恨之多。Tân Hoa Tự Điển 1.极言怨恨之多。