億計 yì jì · ức kế Hán Việt: ức kế · Pinyin: yì jì Tổng quan Cấu tạo: 億 (ức) + 計 (kế)Pinyinyì jìHán Việtức kếCấu tạo億 + 計 · ức + kế nghĩa thành phần: ức + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 臆度;臆断。Tân Hoa Tự Điển 1.臆度;臆断。