億逆 yì nì · ức nghịch Hán Việt: ức nghịch · Pinyin: yì nì Tổng quan Cấu tạo: 億 (ức) + 逆 (nghịch)Pinyinyì nìHán Việtức nghịchCấu tạo億 + 逆 · ức + nghịch nghĩa thành phần: ức + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逆料,测度。Tân Hoa Tự Điển 1.逆料,测度。