億陽 ức dương Hán Việt: ức dương Tổng quan Cấu tạo: 億 (ức) + 陽 (dương)Hán Việtức dươngCấu tạo億 + 陽 · ức + dương nghĩa thành phần: ức + dương Nghĩa EngCihui 億陽 yìyáng n. eon