什九 shén jiǔ · thập cửu Hán Việt: thập cửu · Pinyin: shén jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 九 (cửu)Pinyinshén jiǔHán Việtthập cửuCấu tạo什 + 九 · thập + cửu nghĩa thành phần: thập + cửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十分之九。指绝大多数。Tân Hoa Tự Điển 1.十分之九。指绝大多数。