什件

shén jiàn thập kiện

Hán Việt: thập kiện · Pinyin: shén jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (kiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸡鸭等家禽的内脏做食品时的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸡鸭等家禽的内脏做食品时的总称。

Eng

  • Cihui 什件 shíjiàn n. 1. giblets 2. <topo.> metal decoration on swords/etc.